paraguayan monetary unit

paraguayan monetary unit

The shopkeeper accepts the paraguayan monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Paraguay. Đây thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ loại tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại quốc gia Nam Mỹ này.

dụ sử dụng
  • (Guarani đơn vị tiền tệ chính của Paraguay.)
  • (Trước guarani, peso một đơn vị tiền tệ khác của Paraguay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the paraguayan monetary unit system": hệ thống đơn vị tiền tệ của Paraguay.
    • The paraguayan monetary unit system has undergone several reforms. (Hệ thống đơn vị tiền tệ của Paraguay đã trải qua nhiều cải cách.)
  • "to convert into a paraguayan monetary unit": chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Paraguay.
    • Tourists need to convert their dollars into a paraguayan monetary unit when visiting. (Du khách cần đổi đô la của họ sang đơn vị tiền tệ Paraguay khi đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • Every country has its own monetary unit. (Mỗi quốc gia đều đơn vị tiền tệ riêng.)
  • Currency (danh từ): tiền tệ (dùng rộng rãi hơn).
    • The currency of Paraguay is the guarani. (Tiền tệ của Paraguay guarani.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Paraguay: tiền tệ của Paraguay.
  • Paraguayan currency: tiền tệ Paraguay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ ghép, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông dụng).